cali cartel

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Cali cartel" một tổ chức tội phạm ma túy (cụ thể băng đảng buôn bán cocaine) trụ sở tại thành phố Cali, Colombia. Băng đảng này nổi lên vào những năm 1990, giành quyền kiểm soát sản xuất cocaine tại Colombia vào năm 1993. Chúng nổi tiếng với việc áp dụng các kỹ thuật của tổ chức khủng bố, bao gồm: sử dụng các tế bào nhỏ (cell), thiết bị liên lạc tinh vi, mối quan hệ chặt chẽ với giới chính trị gia.

dụ sử dụng
  • (Băng đảng Cali nổi tiếng với các hoạt động tinh vi của chúng.)
  • (Sau sự sụp đổ của băng đảng Medellín, băng đảng Cali trở thành thế lực thống trị trong buôn bán ma túy.)
  • (Việc sử dụng hối lộ bạo lực của băng đảng Cali khiến trở thành kẻ thù đáng gờm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Cali cartel model": mô hình hoạt động của băng đảng Cali, thường được dùng để chỉ cách tổ chức tội phạm sử dụng cấu trúc phi tập trung quan hệ chính trị.
    • Many modern drug cartels have adopted the Cali cartel model. (Nhiều băng đảng ma túy hiện đại đã áp dụng mô hình của băng đảng Cali.)
Biến thể từ gần giống
  • Cali cartel (danh từ riêng): không biến thể, nhưng có thể được viết hoa hoặc không tùy ngữ cảnh.
  • Cartel (danh từ): băng đảng, tổ chức độc quyền (thường dùng cho tội phạm hoặc kinh doanh).
    • The drug cartel controlled the entire supply chain. (Băng đảng ma túy kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Drug cartel: băng đảng ma túy (khái niệm rộng hơn).
  • Cocaine cartel: băng đảng cocaine (nhấn mạnh vào loại ma túy).
  • Narcotics syndicate: tập đoàn ma túy (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take down the Cali cartel: hạ gục băng đảng Cali.
    • The authorities finally took down the Cali cartel after years of investigation. (Chính quyền cuối cùng đã hạ gục băng đảng Cali sau nhiều năm điều tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Cali cartel tactics: chiến thuật của băng đảng Cali, thường ám chỉ các phương pháp tinh vi tàn bạo.
    • The company used Cali cartel tactics to eliminate competition. (Công ty đã sử dụng chiến thuật của băng đảng Cali để loại bỏ đối thủ cạnh tranh.)